Ô tô Cũ

Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng 12/2022

Bạn hay gia đình bạn đang có mong muốn bán chiếc xe ôtô của mình với mong muốn được giá cao nhất mà chưa tìm thấy địa điểm thu mua xe ô tô cũ uy tín tin cậy thì xin hãy đến với Mua Xe Tốt.

thu mua xe o to cu 4 - Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng [hienthithang]/[hienthinam]
Thủ tục mua bán xe ô tô cũ

Là nơi chuyên thu mua xe cũ giá cao nhất tại các khu vực như: TPHCM, thành phố Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai. Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình, không lúc nào ép giá. Quý khách chỉ việc một cuộc gọi thoại hẹn gặp mặt thực tiễn là chúng tôi sẽ đến tận nơi sau nửa tiếng để xem và thu mua xe của quý khách một cách ngay tức khắc.

Lý do chọn dịch vụ thu mua xe ô tô cũ của chúng tôi

  • Thu mua xe ô tô cũ với giá cao hơn so với thị trường 15 đến 30 triệu VND.
  • Không “ÉP” giá, quý khách được quyền khuyến nghị giá bán theo giá thị trường.
  • Nhân viên đến tận nơi để định giá xe, quý khách không cần đang lái xa.
  • Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và nhiệt tình phục vụ quý quý khách.
  • Cam kết thu mua giá cao nhất và làm quý khách ưng ý.
  • Gọi ngay Hotline dưới góc màn hình hiển thị để bán xe với giá cao nhất ngay ngày hôm nay.

Hồ Chí Minh là vị trí được vô vàng quý khách quan tâm khi triệu tập nhiều cơ sở mua xe ôtô cũ có quy mô lớn-nhỏ rất đa dạng. Tuy nhiên, ngoài bề nổi là những vị trí quảng cáo lớn, quý khách còn phải quan sát ra bề chìm là những cơ sở không mấy tin cậy.

thu mua xe o to cu 1 - Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng [hienthithang]/[hienthinam]

Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ thu mua xe cũ với mức giá hợp lý cũng như có tính tin cậy cao tại TPHCM thì bạn hoàn toàn hoàn toàn có thể liên hệ trước với chúng tôi để được tư vấn và giải thích và hỗ trợ thông tin những lúc có mong muốn mua-bán xe cũ.

Là nơi triệu tập nhiều cơ sở kinh doanh, dịch vụ mua bán xe cũ, TPHCM là thị trường với vô số sự cạnh tranh tới từ các đơn vị khác. Chính vì thế, chúng tôi tự tin cung cấp dịch vụ thích hợp nhất cho quý khách thay vì một đơn vị, dịch vụ nào khác hiện nay nhờ những lý do sau:

  • Thu mua xe ô tô cũ với mức giá cao, không chèn ép: vì có vô vàng cơ sở cùng kinh doanh dịch vụ mua bán xe cũ nên việc ép giá quý khách cũng là yếu tố khiến cho chúng tôi mất khách.

Chính vì vậy, dịch vụ của chúng tôi cam kết không ép giá, mua lại giá cao sẽ tạo nên ưu thế nổi trội trong mắt quý khách. Thậm chí còn được bán đúng giá hoặc giá cao hơn hẳn so với thực trạng chung trên thị trường.

  • Trực tiếp đến tận nơi để giao dịch, mua bán: nhằm hỗ trợ cho những quý khách không hề có thời gian, trường hợp để đem xe đi giao dịch.

Chúng tôi sẽ đến tận nơi để hỗ trợ trực tiếp và kiểm tra rồi mới tiến hành báo giá. Toàn bộ nhân viên đều phải sở hữu nghiệp vụ tốt, tay nghề và nghiệp vụ cao giúp cả phía hai bên cùng thống nhất được giá tốt và có lợi.

  • Thanh toán tiền bạc, tài chính minh bạch, ngay tức khắc: ngay sau khoản thời gian trao đổi, xem xét các thông tin cũng như thống nhất được mức giá ổn thỏa cho cả phía hai bên.

Người đứng tên xe ký xác nhận vào các giấy tờ liên quan, chúng tôi tức khắc sẽ thanh toán tiền tùy theo như hình thức mà người sử dụng yêu cầu.

  • Dịch vụ tốt, đặt uy tín, chất lượng lên hàng đầu: trong số những phương châm phát triển của chúng tôi là đặt chất lượng phục vụ quý khách lên hàng đầu. Chính vì thế, sự ưng ý, tin cậy của quý khách sẽ là nguyên tắc chủ chốt để mang dịch vụ ngày càng đi lên.

Chúng tôi thu mua xe Ô tô cũ của thương hiệu nào?

Chúng tôi thu mua các loại xe ôtô, xe vận tải với tất cả thương hiệu từ xe dân dã như Toyota, Ford, Isuzu, Mitsubishi, Chevrolet, Volkswagen… cho tới các loại xe hạng sang như BMW, Mercedes-benz, Lexus, Audi,…

thu mua xe o to cu 3 - Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng [hienthithang]/[hienthinam]

Quy trình thu xe ô tô cũ

Bước 1Quý quý khách CUNG CẤP THÔNG TIN của xe cần bán cho chúng tôi, bao gồm:

 

  • Hãng xe, thế hệ xe, màu xe và dung tích.
  • Thông tin về xe đang sử dụng hộp số sàn hay số tự động, năm sản xuất và năm đăng ký xe.
  • Số KM mà xe đã lăn bánh ở thời điểm hiện tại.
  • Nơi đăng ký biển số xe.
  • Ai đứng tên chiếc xe (cá nhân hay doanh nghiệp).
  • Hình thức mua xe: trả góp hay là tiền mặt.
  • Hình ảnh nội, hình dáng bên ngoài của xe.
Bước 2THƯƠNG LƯỢNG GIÁ CẢ

 

Quý khách tự ghi mức giá mong muốn bán được. Chúng tôi cam kết không ép giá quý khách, mức giá sẽ cùng được 2 bên đồng ý, đồng ý

Bước 3XEM XE TRỰC TIẾP

 

Chúng tôi trực tiếp xem xe, xác nhận thông tin xe có đúng với quý khách đã cung cấp hay là không.

Bước 4KÍ KẾT HỢP ĐỒNG

 

Sau thời điểm kiểm tra xe đúng với những gì quý khách cung cấp, chúng tôi sẽ cùng quý quý khách ký kết hợp đồng mua bán xe và tiến hành thanh toán.

Bước 5TIẾN HÀNH THANH TOÁN

 

Sau thời điểm hoàn tất cả thủ tục về giấy tờ mua bán giữa hai bên, chúng tôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng của quý khách hoặc đưa trực tiếp tiền mặt tại phòng công chứng sau khi hoàn thiện thủ tục giấy tờ. mua bán ô tô cũ.

Bước 6BÀN GIAO CHÌA KHÓA

 

Sau thời điểm quý khách nhận tiền sẽ bàn trả lại chìa khóa cho chúng tôi và hoàn tất thủ tục mua bán

thu mua xe o to cu 5 - Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng [hienthithang]/[hienthinam]

Thông qua 6 công đoạn này, quý khách chắc rằng đã phần nào hiểu được dịch vụ thu mua xe ô tô cũ giá cao của chúng tôi. Vì thế, hãy đến ngay với chúng tôi để hoàn toàn có thể trải nghiệm:

  • Thủ tục, giao dịch ngay tức khắc, nhanh lẹ.
  • Thu mua xe cũ với mức giá cao, đúng với thị trường ô tô cũ đang thu mua.
  • Không ép giá quý khách, không kỳ kèo như các đơn vị khác.
  • Nhân viên chuyên nghiệp, vui tính.
  • Trong vòng 8h làm việc bạn có thể bán được xe và nhận được tiền nhanh chóng.

Thủ tục mua bán gồm những gì?

thu mua xe o to cu 2 - Thu mua xe ô tô cũ giá cao tại TPHCM, Bình Dương, Hà Nội tháng [hienthithang]/[hienthinam]

Bên bán:

  • Giấy đăng ký xe
  • Sổ đăng kiểm
  • Bảo hiểm ôtô (nếu đã có)
  • CMND
  • Sổ hộ khẩu

Bên mua:

  • CMND
  • Sổ hộ khẩu
  • Tiền mua xe
  • Lệ phí sang tên xe

Ngoài việc thu mua xe ô tô cũ ra thì chúng tôi còn cung cấp dịch vụ khách hỗ trợ quý khách đang muốn biết mức giá hiện tại của xe mình là bao nhiêu hay tư vấn và giải thích mua xe đã qua sử dụng hoàn toàn miễn phí.

Bảng giá bán xe ô tô cũ tham khảo

Dòng xePhiên bảnMua mớiThu xe 2022Thu xe 2021Thu xe 2020Thu xe 2019Thu xe 2018Thu xe 2017Thu xe 2016Thu xe 2015
MG ZS⚜️ MG ZS STD+528.000.000448.800.000422.400.000406.560.000390.720.000374.880.000359.040.000343.200.000327.360.000
MG ZS⚜️ MG ZS COM+578.000.000491.300.000462.400.000445.060.000427.720.000410.380.000393.040.000375.700.000358.360.000
MG ZS⚜️ MG ZS LUX+628.000.000533.800.000502.400.000483.560.000464.720.000445.880.000427.040.000408.200.000389.360.000
MG HS⚜️ 1.5T STD (2WD SPORT)719.000.000611.150.000575.200.000553.630.000532.060.000510.490.000488.920.000467.350.000445.780.000
MG HS⚜️ 1.5T LUX (2WD Trophy)829.000.000704.650.000663.200.000638.330.000613.460.000588.590.000563.720.000538.850.000513.980.000
MG HS⚜️ 2.0T LUX (AWD Trophy)869.000.000738.650.000695.200.000669.130.000643.060.000616.990.000590.920.000564.850.000538.780.000
MG MG5⚜️ STD523.000.000444.550.000418.400.000402.710.000387.020.000371.330.000355.640.000339.950.000324.260.000
MG MG5⚜️ Luxury588.000.000499.800.000470.400.000452.760.000435.120.000417.480.000399.840.000382.200.000364.560.000
Mitsubishi Triton⚜️ 4x2AT MIVEC650.000.000552.500.000520.000.000500.500.000481.000.000461.500.000442.000.000422.500.000403.000.000
Mitsubishi Triton⚜️ 4x2AT Athlete780.000.000663.000.000624.000.000600.600.000577.200.000553.800.000530.400.000507.000.000483.600.000
Mitsubishi Triton⚜️ 4x4AT Athlete905.000.000769.250.000724.000.000696.850.000669.700.000642.550.000615.400.000588.250.000561.100.000
Ford EcoSport⚜️ 1.5 AT Trend603.000.000512.550.000482.400.000464.310.000446.220.000428.130.000410.040.000391.950.000373.860.000
Ford EcoSport⚜️ 1.5 AT Titanium646.000.000549.100.000516.800.000497.420.000478.040.000458.660.000439.280.000419.900.000400.520.000
Ford EcoSport⚜️ 1.0 AT Titanium686.000.000583.100.000548.800.000528.220.000507.640.000487.060.000466.480.000445.900.000425.320.000
Ford Everest⚜️ Ambient 2.0L AT 4x21.099.000.000934.150.000879.200.000846.230.000813.260.000780.290.000747.320.000714.350.000681.380.000
Ford Everest⚜️ Sport 2.0L AT 4x21.166.000.000991.100.000932.800.000897.820.000862.840.000827.860.000792.880.000757.900.000722.920.000
Ford Everest⚜️ Titanium 2.0L AT 4x21.245.000.0001.058.250.000996.000.000958.650.000921.300.000883.950.000846.600.000809.250.000771.900.000
Ford Everest⚜️ Titanium+ 2.0L AT 4x41.452.000.0001.234.200.0001.161.600.0001.118.040.0001.074.480.0001.030.920.000987.360.000943.800.000900.240.000
Ford Explorer⚜️ Exporer2.399.000.0002.039.150.0001.919.200.0001.847.230.0001.775.260.0001.703.290.0001.631.320.0001.559.350.0001.487.380.000
Ford Ranger⚜️ XL 2.0 4x4 MT659.000.000560.150.000527.200.000507.430.000487.660.000467.890.000448.120.000428.350.000408.580.000
Ford Ranger⚜️ XLS 2.0 4x2 MT665.000.000565.250.000532.000.000512.050.000492.100.000472.150.000452.200.000432.250.000412.300.000
Ford Ranger⚜️ XLS 2.0 4x2 AT688.000.000584.800.000550.400.000529.760.000509.120.000488.480.000467.840.000447.200.000426.560.000
Ford Ranger⚜️ XLS 2.0 4x4 AT756.000.000642.600.000604.800.000582.120.000559.440.000536.760.000514.080.000491.400.000468.720.000
Ford Ranger⚜️ XLT 2.0 4x4 AT830.000.000705.500.000664.000.000639.100.000614.200.000589.300.000564.400.000539.500.000514.600.000
Ford Ranger⚜️ Wildtrak 2.0 4x4 AT965.000.000820.250.000772.000.000743.050.000714.100.000685.150.000656.200.000627.250.000598.300.000
Honda Brio⚜️ G418.000.000355.300.000334.400.000321.860.000309.320.000296.780.000284.240.000271.700.000259.160.000
Honda Brio⚜️ RS452.000.000384.200.000361.600.000348.040.000334.480.000320.920.000307.360.000293.800.000280.240.000
Honda City⚜️ G529.000.000449.650.000423.200.000407.330.000391.460.000375.590.000359.720.000343.850.000327.980.000
Honda City⚜️ L569.000.000483.650.000455.200.000438.130.000421.060.000403.990.000386.920.000369.850.000352.780.000
Honda City⚜️ RS599.000.000509.150.000479.200.000461.230.000443.260.000425.290.000407.320.000389.350.000371.380.000
Honda Civic⚜️ E730.000.000620.500.000584.000.000562.100.000540.200.000518.300.000496.400.000474.500.000452.600.000
Honda Civic⚜️ G770.000.000654.500.000616.000.000592.900.000569.800.000546.700.000523.600.000500.500.000477.400.000
Honda Civic⚜️ RS870.000.000739.500.000696.000.000669.900.000643.800.000617.700.000591.600.000565.500.000539.400.000
Honda HR-V⚜️ L826.000.000702.100.000660.800.000636.020.000611.240.000586.460.000561.680.000536.900.000512.120.000
Honda HR-V⚜️ RS871.000.000740.350.000696.800.000670.670.000644.540.000618.410.000592.280.000566.150.000540.020.000
Honda CR-V⚜️ E998.000.000848.300.000798.400.000768.460.000738.520.000708.580.000678.640.000648.700.000618.760.000
Honda CR-V⚜️ G1.048.000.000890.800.000838.400.000806.960.000775.520.000744.080.000712.640.000681.200.000649.760.000
Honda CR-V⚜️ L1.118.000.000950.300.000894.400.000860.860.000827.320.000793.780.000760.240.000726.700.000693.160.000
Honda CR-V⚜️ LSE1.138.000.000967.300.000910.400.000876.260.000842.120.000807.980.000773.840.000739.700.000705.560.000
Honda Accord⚜️ 1.5 Turbo1.319.000.0001.121.150.0001.055.200.0001.015.630.000976.060.000936.490.000896.920.000857.350.000817.780.000
Kia Morning⚜️ AT414.000.000351.900.000331.200.000318.780.000306.360.000293.940.000281.520.000269.100.000256.680.000
Kia Morning⚜️ AT Premium449.000.000381.650.000359.200.000345.730.000332.260.000318.790.000305.320.000291.850.000278.380.000
Kia Morning⚜️ X Line469.000.000398.650.000375.200.000361.130.000347.060.000332.990.000318.920.000304.850.000290.780.000
Kia Morning⚜️ GT Line474.000.000402.900.000379.200.000364.980.000350.760.000336.540.000322.320.000308.100.000293.880.000
Kia Soluto⚜️ MT409.000.000347.650.000327.200.000314.930.000302.660.000290.390.000278.120.000265.850.000253.580.000
Kia Soluto⚜️ MT Deluxe439.000.000373.150.000351.200.000338.030.000324.860.000311.690.000298.520.000285.350.000272.180.000
Kia Soluto⚜️ AT Deluxe469.000.000398.650.000375.200.000361.130.000347.060.000332.990.000318.920.000304.850.000290.780.000
Kia Soluto⚜️ AT Luxury489.000.000415.650.000391.200.000376.530.000361.860.000347.190.000332.520.000317.850.000303.180.000
Kia K3⚜️ 1.6 Deluxe619.000.000526.150.000495.200.000476.630.000458.060.000439.490.000420.920.000402.350.000383.780.000
Kia K3⚜️ 1.6 Luxury669.000.000568.650.000535.200.000515.130.000495.060.000474.990.000454.920.000434.850.000414.780.000
Kia K3⚜️ 1.6 Premium709.000.000602.650.000567.200.000545.930.000524.660.000503.390.000482.120.000460.850.000439.580.000
Kia K3⚜️ 2.0 Premium739.000.000628.150.000591.200.000569.030.000546.860.000524.690.000502.520.000480.350.000458.180.000
Kia K3⚜️ 1.6 Turbo819.000.000696.150.000655.200.000630.630.000606.060.000581.490.000556.920.000532.350.000507.780.000
Kia K5⚜️ 2.0 Luxury934.000.000793.900.000747.200.000719.180.000691.160.000663.140.000635.120.000607.100.000579.080.000
Kia K5⚜️ 2.0 Premium979.000.000832.150.000783.200.000753.830.000724.460.000695.090.000665.720.000636.350.000606.980.000
Kia K5⚜️ 2.5 GT-Line1.069.000.000908.650.000855.200.000823.130.000791.060.000758.990.000726.920.000694.850.000662.780.000
Kia Rondo⚜️ GMT559.000.000475.150.000447.200.000430.430.000413.660.000396.890.000380.120.000363.350.000346.580.000
Kia Rondo⚜️ GAT655.000.000556.750.000524.000.000504.350.000484.700.000465.050.000445.400.000425.750.000406.100.000
Kia Sonet⚜️ 1.5 MT Deluxe524.000.000445.400.000419.200.000403.480.000387.760.000372.040.000356.320.000340.600.000324.880.000
Kia Sonet⚜️ 1.5 Deluxe564.000.000479.400.000451.200.000434.280.000417.360.000400.440.000383.520.000366.600.000349.680.000
Kia Sonet⚜️ 1.5 Luxury594.000.000504.900.000475.200.000457.380.000439.560.000421.740.000403.920.000386.100.000368.280.000
Kia Sonet⚜️ 1.5 Premium634.000.000538.900.000507.200.000488.180.000469.160.000450.140.000431.120.000412.100.000393.080.000
Kia Seltos⚜️ 1.4 DCT Deluxe649.000.000551.650.000519.200.000499.730.000480.260.000460.790.000441.320.000421.850.000402.380.000
Kia Seltos⚜️ 1.4 DCT Luxury704.000.000598.400.000563.200.000542.080.000520.960.000499.840.000478.720.000457.600.000436.480.000
Kia Seltos⚜️ 1.6 Premium749.000.000636.650.000599.200.000576.730.000554.260.000531.790.000509.320.000486.850.000464.380.000
Kia Seltos⚜️ 1.4 DCT Premium759.000.000645.150.000607.200.000584.430.000561.660.000538.890.000516.120.000493.350.000470.580.000
Kia Sorento⚜️ 2.2D Luxury1.179.000.0001.002.150.000943.200.000907.830.000872.460.000837.090.000801.720.000766.350.000730.980.000
Kia Sorento⚜️ 2.5G Premium1.189.000.0001.010.650.000951.200.000915.530.000879.860.000844.190.000808.520.000772.850.000737.180.000
Kia Sorento⚜️ 2.5G Signature AWD (7 chỗ)1.229.000.0001.044.650.000983.200.000946.330.000909.460.000872.590.000835.720.000798.850.000761.980.000
Kia Sorento⚜️ 2.5G Signature AWD (6 chỗ)1.239.000.0001.053.150.000991.200.000954.030.000916.860.000879.690.000842.520.000805.350.000768.180.000
Kia Sorento⚜️ 2.2D Premium1.329.000.0001.129.650.0001.063.200.0001.023.330.000983.460.000943.590.000903.720.000863.850.000823.980.000
Kia Sorento⚜️ 2.2D Signature AWD (6 chỗ)1.329.000.0001.129.650.0001.063.200.0001.023.330.000983.460.000943.590.000903.720.000863.850.000823.980.000
Kia Sorento⚜️ 2.2D Signature AWD (7 chỗ)1.349.000.0001.146.650.0001.079.200.0001.038.730.000998.260.000957.790.000917.320.000876.850.000836.380.000
Kia Carnival⚜️ 2.2D Luxury 8 ghế1.269.000.0001.078.650.0001.015.200.000977.130.000939.060.000900.990.000862.920.000824.850.000786.780.000
Kia Carnival⚜️ 2.2D Premium 7 chỗ1.319.000.0001.121.150.0001.055.200.0001.015.630.000976.060.000936.490.000896.920.000857.350.000817.780.000
Kia Carnival⚜️ 2.2D Premium 8 chỗ1.349.000.0001.146.650.0001.079.200.0001.038.730.000998.260.000957.790.000917.320.000876.850.000836.380.000
Kia Carnival⚜️ 2.2D Signature 7 ghế1.489.000.0001.265.650.0001.191.200.0001.146.530.0001.101.860.0001.057.190.0001.012.520.000967.850.000923.180.000
Kia Carnival⚜️ 3.5G Signature 7 ghế1.849.000.0001.571.650.0001.479.200.0001.423.730.0001.368.260.0001.312.790.0001.257.320.0001.201.850.0001.146.380.000
Kia Carnival⚜️ Royal 4 ghế2.479.000.0002.107.150.0001.983.200.0001.908.830.0001.834.460.0001.760.090.0001.685.720.0001.611.350.0001.536.980.000
Kia Carnival⚜️ Royal 6 ghế2.499.000.0002.124.150.0001.999.200.0001.924.230.0001.849.260.0001.774.290.0001.699.320.0001.624.350.0001.549.380.000
Kia Quoris⚜️ 3.8 AT2.708.000.0002.301.800.0002.166.400.0002.085.160.0002.003.920.0001.922.680.0001.841.440.0001.760.200.0001.678.960.000
Mazda Mazda2⚜️ 1.5 AT479.000.000407.150.000383.200.000368.830.000354.460.000340.090.000325.720.000311.350.000296.980.000
Mazda Mazda2⚜️ 1.5 Deluxe509.000.000432.650.000407.200.000391.930.000376.660.000361.390.000346.120.000330.850.000315.580.000
Mazda Mazda2⚜️ Sport 1.5 Deluxe519.000.000441.150.000415.200.000399.630.000384.060.000368.490.000352.920.000337.350.000321.780.000
Mazda Mazda2⚜️ 1.5 Luxury559.000.000475.150.000447.200.000430.430.000413.660.000396.890.000380.120.000363.350.000346.580.000
Mazda Mazda2⚜️ Sport 1.5 Luxury574.000.000487.900.000459.200.000441.980.000424.760.000407.540.000390.320.000373.100.000355.880.000
Mazda Mazda2⚜️ 1.5 Premium599.000.000509.150.000479.200.000461.230.000443.260.000425.290.000407.320.000389.350.000371.380.000
Mazda Mazda2⚜️ Sport 1.5 Premium619.000.000526.150.000495.200.000476.630.000458.060.000439.490.000420.920.000402.350.000383.780.000
Mazda Mazda3⚜️ 1.5 Deluxe669.000.000568.650.000535.200.000515.130.000495.060.000474.990.000454.920.000434.850.000414.780.000
Mazda Mazda3⚜️ Sport 1.5 Deluxe699.000.000594.150.000559.200.000538.230.000517.260.000496.290.000475.320.000454.350.000433.380.000
Mazda Mazda3⚜️ 1.5 Luxury719.000.000611.150.000575.200.000553.630.000532.060.000510.490.000488.920.000467.350.000445.780.000
Mazda Mazda3⚜️ Sport 1.5 Luxury739.000.000628.150.000591.200.000569.030.000546.860.000524.690.000502.520.000480.350.000458.180.000
Mazda Mazda3⚜️ Sport 1.5 Premium789.000.000670.650.000631.200.000607.530.000583.860.000560.190.000536.520.000512.850.000489.180.000
Mazda Mazda3⚜️ 1.5 Premium789.000.000670.650.000631.200.000607.530.000583.860.000560.190.000536.520.000512.850.000489.180.000
Mazda Mazda6⚜️ 2.0 Luxury889.000.000755.650.000711.200.000684.530.000657.860.000631.190.000604.520.000577.850.000551.180.000
Mazda Mazda6⚜️ 2.0 Premium949.000.000806.650.000759.200.000730.730.000702.260.000673.790.000645.320.000616.850.000588.380.000
Mazda Mazda6⚜️ 2.5 Signature Premium1.049.000.000891.650.000839.200.000807.730.000776.260.000744.790.000713.320.000681.850.000650.380.000
Mazda CX-3⚜️ 1.5L Deluxe649.000.000551.650.000519.200.000499.730.000480.260.000460.790.000441.320.000421.850.000402.380.000
Mazda CX-3⚜️ 1.5L Luxury689.000.000585.650.000551.200.000530.530.000509.860.000489.190.000468.520.000447.850.000427.180.000
Mazda CX-3⚜️ 1.5L Premium729.000.000619.650.000583.200.000561.330.000539.460.000517.590.000495.720.000473.850.000451.980.000
Mazda CX-30⚜️ 2.0 Luxury849.000.000721.650.000679.200.000653.730.000628.260.000602.790.000577.320.000551.850.000526.380.000
Mazda CX-30⚜️ 2.0 Premium909.000.000772.650.000727.200.000699.930.000672.660.000645.390.000618.120.000590.850.000563.580.000
Mazda CX-5⚜️ 2.0 Deluxe839.000.000713.150.000671.200.000646.030.000620.860.000595.690.000570.520.000545.350.000520.180.000
Mazda CX-5⚜️ 2.0 Luxury879.000.000747.150.000703.200.000676.830.000650.460.000624.090.000597.720.000571.350.000544.980.000
Mazda CX-5⚜️ 2.5 Signature Luxury889.000.000755.650.000711.200.000684.530.000657.860.000631.190.000604.520.000577.850.000551.180.000
Mazda CX-5⚜️ 2.0 Premium919.000.000781.150.000735.200.000707.630.000680.060.000652.490.000624.920.000597.350.000569.780.000
Mazda CX-5⚜️ 2.5 Signature Premium 2WD999.000.000849.150.000799.200.000769.230.000739.260.000709.290.000679.320.000649.350.000619.380.000
Mazda CX-5⚜️ 2.5 Signature Premium AWD1.059.000.000900.150.000847.200.000815.430.000783.660.000751.890.000720.120.000688.350.000656.580.000
Mazda CX-8⚜️ 2.5 Luxury1.079.000.000917.150.000863.200.000830.830.000798.460.000766.090.000733.720.000701.350.000668.980.000
Mazda CX-8⚜️ 2.5 Premium1.169.000.000993.650.000935.200.000900.130.000865.060.000829.990.000794.920.000759.850.000724.780.000
Mazda CX-8⚜️ 2.5 Premium AWD1.259.000.0001.070.150.0001.007.200.000969.430.000931.660.000893.890.000856.120.000818.350.000780.580.000
Mazda CX-8⚜️ 2.5 Premium AWD (6S)1.269.000.0001.078.650.0001.015.200.000977.130.000939.060.000900.990.000862.920.000824.850.000786.780.000
Mazda BT-50⚜️ MT 4x2659.000.000560.150.000527.200.000507.430.000487.660.000467.890.000448.120.000428.350.000408.580.000
Mazda BT-50⚜️ AT 4x2709.000.000602.650.000567.200.000545.930.000524.660.000503.390.000482.120.000460.850.000439.580.000
Mazda BT-50⚜️ AT Luxury 4x2809.000.000687.650.000647.200.000622.930.000598.660.000574.390.000550.120.000525.850.000501.580.000
Mazda BT-50⚜️ AT Premium 4x4849.000.000721.650.000679.200.000653.730.000628.260.000602.790.000577.320.000551.850.000526.380.000
VinFast Fadil⚜️ Tiêu chuẩn425.000.000361.250.000340.000.000327.250.000314.500.000301.750.000289.000.000276.250.000263.500.000
VinFast Fadil⚜️ Nâng cao459.000.000390.150.000367.200.000353.430.000339.660.000325.890.000312.120.000298.350.000284.580.000
VinFast Fadil⚜️ Cao cấp499.000.000424.150.000399.200.000384.230.000369.260.000354.290.000339.320.000324.350.000309.380.000
VinFast VF e34⚜️ Tiêu chuẩn690.000.000586.500.000552.000.000531.300.000510.600.000489.900.000469.200.000448.500.000427.800.000
VinFast Lux A2.0⚜️ Tiêu chuẩn1.115.000.000947.750.000892.000.000858.550.000825.100.000791.650.000758.200.000724.750.000691.300.000
VinFast Lux A2.0⚜️ Nâng cao1.206.000.0001.025.100.000964.800.000928.620.000892.440.000856.260.000820.080.000783.900.000747.720.000
VinFast Lux A2.0⚜️ Cao cấp1.358.000.0001.154.300.0001.086.400.0001.045.660.0001.004.920.000964.180.000923.440.000882.700.000841.960.000
VinFast Lux SA2.0⚜️ Tiêu chuẩn1.552.000.0001.319.200.0001.241.600.0001.195.040.0001.148.480.0001.101.920.0001.055.360.0001.008.800.000962.240.000
VinFast Lux SA2.0⚜️ Nâng cao1.642.000.0001.395.700.0001.313.600.0001.264.340.0001.215.080.0001.165.820.0001.116.560.0001.067.300.0001.018.040.000
VinFast Lux SA2.0⚜️ Cao cấp1.835.000.0001.559.750.0001.468.000.0001.412.950.0001.357.900.0001.302.850.0001.247.800.0001.192.750.0001.137.700.000
VinFast President⚜️ President4.600.000.0003.910.000.0003.680.000.0003.542.000.0003.404.000.0003.266.000.0003.128.000.0002.990.000.0002.852.000.000
Peugeot 2008⚜️ 2008 Active854.000.000725.900.000683.200.000657.580.000631.960.000606.340.000580.720.000555.100.000529.480.000
Peugeot 2008⚜️ 2008 GT Line919.000.000781.150.000735.200.000707.630.000680.060.000652.490.000624.920.000597.350.000569.780.000
Peugeot 3008⚜️ 3008 Active1.064.000.000904.400.000851.200.000819.280.000787.360.000755.440.000723.520.000691.600.000659.680.000
Peugeot 3008⚜️ 3008 Allure1.189.000.0001.010.650.000951.200.000915.530.000879.860.000844.190.000808.520.000772.850.000737.180.000
Peugeot 3008⚜️ 3008 GT1.284.000.0001.091.400.0001.027.200.000988.680.000950.160.000911.640.000873.120.000834.600.000796.080.000
Peugeot 5008⚜️ 5008 Active1.099.000.000934.150.000879.200.000846.230.000813.260.000780.290.000747.320.000714.350.000681.380.000
Peugeot 5008⚜️ 5008 Allure1.304.000.0001.108.400.0001.043.200.0001.004.080.000964.960.000925.840.000886.720.000847.600.000808.480.000
Peugeot 5008⚜️ 5008 GT1.399.000.0001.189.150.0001.119.200.0001.077.230.0001.035.260.000993.290.000951.320.000909.350.000867.380.000
Peugeot Traveller⚜️ Traveller Luxury1.499.000.0001.274.150.0001.199.200.0001.154.230.0001.109.260.0001.064.290.0001.019.320.000974.350.000929.380.000
Peugeot Traveller⚜️ Traveller Premium 7S1.649.000.0001.401.650.0001.319.200.0001.269.730.0001.220.260.0001.170.790.0001.121.320.0001.071.850.0001.022.380.000
Peugeot Traveller⚜️ Traveller Premium2.089.000.0001.775.650.0001.671.200.0001.608.530.0001.545.860.0001.483.190.0001.420.520.0001.357.850.0001.295.180.000
Suzuki XL7⚜️ GLX AT600.000.000510.000.000480.000.000462.000.000444.000.000426.000.000408.000.000390.000.000372.000.000
Suzuki XL7⚜️ GLX AT Sport Limited640.000.000544.000.000512.000.000492.800.000473.600.000454.400.000435.200.000416.000.000396.800.000
Suzuki Swift⚜️ GLX560.000.000476.000.000448.000.000431.200.000414.400.000397.600.000380.800.000364.000.000347.200.000
Suzuki Ciaz⚜️ 1.4 AT535.000.000454.750.000428.000.000411.950.000395.900.000379.850.000363.800.000347.750.000331.700.000
Suzuki Ertiga⚜️ hybrid MT539.000.000458.150.000431.200.000415.030.000398.860.000382.690.000366.520.000350.350.000334.180.000
Suzuki Ertiga⚜️ hybrid AT609.000.000517.650.000487.200.000468.930.000450.660.000432.390.000414.120.000395.850.000377.580.000
Suzuki Ertiga⚜️ hybrid Sport Limited678.000.000576.300.000542.400.000522.060.000501.720.000481.380.000461.040.000440.700.000420.360.000
Volkswagen Polo⚜️ Sport Edition699.000.000594.150.000559.200.000538.230.000517.260.000496.290.000475.320.000454.350.000433.380.000
Volkswagen Passat⚜️ BlueMotion High1.480.000.0001.258.000.0001.184.000.0001.139.600.0001.095.200.0001.050.800.0001.006.400.000962.000.000917.600.000
Volkswagen Tiguan⚜️ Elegance1.699.000.0001.444.150.0001.359.200.0001.308.230.0001.257.260.0001.206.290.0001.155.320.0001.104.350.0001.053.380.000
Volkswagen Tiguan⚜️ Luxury S1.929.000.0001.639.650.0001.543.200.0001.485.330.0001.427.460.0001.369.590.0001.311.720.0001.253.850.0001.195.980.000
Volkswagen Teramont⚜️ Teramont2.349.000.0001.996.650.0001.879.200.0001.808.730.0001.738.260.0001.667.790.0001.597.320.0001.526.850.0001.456.380.000
Volvo S90⚜️ Inscription2.150.000.0001.827.500.0001.720.000.0001.655.500.0001.591.000.0001.526.500.0001.462.000.0001.397.500.0001.333.000.000
Volvo S60⚜️ R-Design1.690.000.0001.436.500.0001.352.000.0001.301.300.0001.250.600.0001.199.900.0001.149.200.0001.098.500.0001.047.800.000
Volvo XC40⚜️ R-Design1.750.000.0001.487.500.0001.400.000.0001.347.500.0001.295.000.0001.242.500.0001.190.000.0001.137.500.0001.085.000.000
Volvo XC90⚜️ Inscription3.890.000.0003.306.500.0003.112.000.0002.995.300.0002.878.600.0002.761.900.0002.645.200.0002.528.500.0002.411.800.000
Volvo XC90⚜️ Recharge4.599.000.0003.909.150.0003.679.200.0003.541.230.0003.403.260.0003.265.290.0003.127.320.0002.989.350.0002.851.380.000
Volvo XC60⚜️ Inscription2.190.000.0001.861.500.0001.752.000.0001.686.300.0001.620.600.0001.554.900.0001.489.200.0001.423.500.0001.357.800.000
Volvo XC60⚜️ R-Design2.190.000.0001.861.500.0001.752.000.0001.686.300.0001.620.600.0001.554.900.0001.489.200.0001.423.500.0001.357.800.000
Volvo XC60⚜️ T8 Recharge2.750.000.0002.337.500.0002.200.000.0002.117.500.0002.035.000.0001.952.500.0001.870.000.0001.787.500.0001.705.000.000
Volvo V90⚜️ Cross Country3.090.000.0002.626.500.0002.472.000.0002.379.300.0002.286.600.0002.193.900.0002.101.200.0002.008.500.0001.915.800.000
Volvo V60 Cross Country⚜️ B5 AWD2.550.000.0002.167.500.0002.040.000.0001.963.500.0001.887.000.0001.810.500.0001.734.000.0001.657.500.0001.581.000.000

Câu hỏi thường gặp về thu xe cũ

Dịch vụ thu xe ô tô cũ chúng tôi chỉ mất tầm 4 giờ làm việc kể từ khi thỏa thuận giá cả 2 bên.

Để tránh bị ép giá khi bán chiếc xe của mình. Qúy anh chị nên tham khảo bảng giá xe cũ trước khi bán lại. Tuy nhiên còn tùy thuộc vào tình trạng xe, số km đi được, thị trường của dòng xe đó có đang chuộng hay không,…Tất cả các yêu tốt sẽ ảnh hưởng đến mức giá bán lại chiếc ô tô cũ. Trong bài viết này chúng tôi có bảng giá thu xe cũ tạm tính cho quý anh chị tham khảo.

5/5 - (15 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button