So sánh xe

So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

(Mua Xe Tốt) Để giúp bạn đọc có thêm nhiều thông tin mới, bài viết dưới đây chúng tôi sẽ đưa ra những so sánh Innova G và E đang được ưa chuộng hàng đầu trên thị trường.

Hiện nay, thương hiệu xe Innova ngày càng được mọi người chú ý với ưu thế từ thiết kế ngoại đến nội thất đặc biệt. Bạn đang phân vân không biết nên lựa chọn dòng xe nào cũng như làm sao để so sánh Innova G và E chính xác nhất.

Đừng lo lắng, hãy cùng chúng tôi đi tìm hiểu trong nội dung bài viết dưới đây để đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo nhất về một con xe ưng ý.

So sánh giá bán

Innova được biết đến là một con cưng của thương hiệu Toyota mang đến sự hài lòng cho khách hàng về thiết kế hiện đại nhưng cũng không kém phần thanh lịch.

Đây cũng chính là lý do dòng xe luôn đứng vị trí cao trong bảng xếp hạng những mẫu xe hơi bán chạy hàng đầu trên thị trường. Nhìn chung thì cả ở phiên bản G hay E đều có ưu thế về khả năng vận hành tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu.

(Đơn vị: triệu đồng)
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh HCMLăn bánh tỉnh
223
223
223
223

Xét về mức giá xe ô tô Innova 2022 thì phiên bản 2.0E có mức giá thấp hơn 2.0G chênh lệch khoảng 50-60 triệu đồng. Sở dĩ có sự chênh lệch giá này còn phụ thuộc vào thiết kế động cơ cũng như chế độ số khác biệt.

Cụ thể như dòng Innova E 2022 sử dụng số tay 5 cấp trong khi Innova G lại sử dụng số tự động 6 cấp. Ngoài ra, còn rất nhiều điểm khác biệt khác về thiết kế đến tính năng hoạt động khi thực hiện bài toán so sánh Innova G và E.

Xem thêm >>> So sánh xe Toyota Innova và Xpander mới

So sánh ngoại thất

  • Kích thước và gầm xe

Cả 2 dòng xe đều được thiết kế với kích thước tiêu chuẩn tương ứng là 4735 x 1830 x 1795 mm (dài x rộng x cao). Với kích thước này thì cảm quan về xe chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý của cả khách hàng nam hoặc nữ.

toyota innova 2.0e mt so san 2021 anh 8 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Kiểu dáng rộng với thiết kế năng động cùng kích thước khuôn xe nhỏ mang đến nhiều trải nghiệm và sự thích thú với những tín đồ của dòng xe Innova chất lượng.

toyota innova 2.0G AT so tu dong 2021 anh 06 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Khoảng sáng gầm đạt mức 177 mm – chỉ số hoàn hảo nhất cho những dòng xe SUV hiện nay. Kiểu thiết kế khá phù hợp, không quá cao cũng không quá thấp này sẽ đảm bảo vận hành hiệu quả trên nhiều địa hình khác nhau mang và không lo bị chạm gầm.

  • Đầu xe

Phần đầu xe nhìn chung được thiết kế khá đơn giản với hình ảnh tương đối giống nhau. Trong đó có lưới tản nhiệt hình lục giác mang đến phong cách thiết kế của những chiếc xế hộp thể thao đẳng cấp hàng đầu trên thị trường.

toyota innova 2.0e mt so san 2021 anh 1 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Khoảng cách giữa lưới tản nhiệt cũng tương đối rộng vì thế sẽ giúp tăng cao hiệu quả hoạt động của bộ lưới. Ngoài ra, khi thiết kế hãng còn chú trọng đến việc điều chỉnh mắt đèn trước khối vuông sử dụng đèn led chiếu thông minh cùng đèn sương mù hỗ trợ quá trình di chuyển buổi tối hiệu quả.

Tham khảo >>> So sánh Innova và xe Everest

So sánh nội thất và tiện nghi

  • Khoang lái

Khoang lái của dòng xe Innova G được thiết kế theo kiểu optitron có phần đặc biệt hơn so với những mẫu xe khác. Trong khi đó, bản E lại chỉ được đầu tư điều chỉnh dạng Analog vì thế chắc chắn khi so sánh Innova G và E về tính tiện dụng và khả năng phục vụ thì bản G sẽ có nhiều điểm nổi bật hơn.

toyota innova 2.0G AT so tu dong 2021 anh 03 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Không những thế, phiên bản G còn có thiết kế khoang xe hiện đại hơn thể hiện đẳng cấp của chủ xe. Cả 2 đều thiết kế đầu tư 8 vị trí ghế tuy nhiên sự khác biệt sẽ nằm ở chất liệu sử dụng. Nếu như Innova G sử dụng chất liệu nỉ cao cấp thì bản E lại có phần đầu tư nhẹ tay hơn.

toyota innova 2.0G AT so tu dong 2021 anh 02 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Ghế ngồi lái cũng có khả năng điều chỉnh 6 hướng linh hoạt cùng hệ thống ghế gập phí sau theo tầng. Trong đó, ghế hàng 2 gập 60-40 và ghế hàng 3 gập 50-50 mang đến sự tiện lợi và linh động khi sử dụng.

  • Tiện nghi thiết bị

Trước tiên sẽ nhắc đến phiên bản Innova G với sự đầu tư trong thiết kế và trang bị tiện nghi đặc biệt nổi bật và vượt trội. Sự xuất hiện của thiết bị đầu DVD trong các tiện nghi cùng màn hình cảm ứng 7 inch sẽ giúp nâng cấp chất lượng trải nghiệm giải trí có trong xe. Bên cạnh đó còn có sự xuất hiện của hệ thống các ổ cắm USB, AUX, Bluetooth và 6 loa kết nối thông minh.

Trong khi đó, với phiên bản E chỉ được trang bị tính năng sử dụng đầu CD cùng các ổ cắm kết nối. Tuy nhiên, đây cũng vẫn là phiên bản hoàn hảo cho những ai không có thói quen xem hình ảnh trong xe.

So sánh động cơ, vận hành

Vận hành

Hệ thống phanh của cả 2 phiên bản đều đáp ứng được yêu cầu an toàn tuyệt đối. Trong đó, phần phanh được thiết kế dạng đĩa với phanh sau tang trống hiện đại. Ngoài ra, các công thức thiết kế hệ thống phanh khác đảm bảo đa dạng cho vận hành an toàn của xe.

toyota innova 2.0e mt so san 2021 anh 1 1 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Cụ thể như: chống bó cứng ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp hiệu BA, phân phối lực phanh điện tử EBD, kiểm soát lực kéo TRC, … Ngoài ra, cả 2 phiên bản còn được tích hợp thêm 7 túi khí đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng.

  • Động cơ

Đây cũng là một yếu tố đáng để so sánh Innova G và E bởi nó mang đến sự khác biệt quyết định. Nếu như phiên bản E chỉ  trang bị số sàn 5 cấp thì bảnG lại thiết kế số tự động 6 cấp. Nhờ đó, tuỳ vào khả năng và tai lái xe người đi sẽ cảm nhận được đâu mới là sự lựa chọn phù hợp cho bản thân.

toyota innova 2.0e mt so san 2021 anh 3 2 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Tuy nhiên, hiện nay đa phần sẽ đều lựa chọn hộp sàn bởi tính cơ động cũng như dễ dàng kiểm soát. Trong đó, khả năng vượt địa hình và đi đường dài của 2 loại xe đều được đảm bảo tính tiêu chuẩn chất lượng tuyệt đối nhưng phiên bản E có phần được bán chạy hơn nhờ ưu thế về sự tiện ích và dễ dàng phù hợp hơn với nhiều đối tượng lái khác nhau.

toyota innova 2.0G AT so tu dong 2021 anh 01 - So sánh Innova G và E: Những thứ giống và khác giữa hai anh em

Không những thế, hai phiên bản còn được đánh giá xe cao về mức độ tiêu thụ nhiên liệu hạn chế. Điều này sẽ giúp cho người lái tiết kiệm được một khoản chi phí không hề nhỏ mỗi khi di chuyển trên đường.

Nên mua xe Innova E hay G

Để giải đáp cho câu trả lời này sẽ còn phụ thuộc vào bản thân của mỗi khách hàng. Bởi mỗi người đều có những mong muốn cũng như nhu cầu khác nhau. Vì thế mà phiên bản xe lựa chọn cũng sẽ thay đổi.

Cụ thể như, nếu bạn đang muốn tìm kiếm dòng xe hiện đại, chất lượng và sang trọng thì phiên bản G sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo hơn cả. Thiết kế hiện đại cùng các chi tiết được chú trọng hơn sẽ mang đến sự ấn tượng cho người lái.

Tuy nhiên, nếu bạn là một fan ruột của hãng xe Toyota Innova với mức chi phí hợp lý thì nên lựa chọn phiên bản E. Nhìn chung thì cả 2 không có quá nhiều điểm khác biệt từ thiết kế cho đến tính năng. Tuy nhiên, mức giá cũng chênh nhau khá nhiều nên bạn có thể cân nhắc lựa chọn phiên bản E. Dù cho là phiên bản G hay E thì nó vẫn luôn là sự lựa chọn hợp lý nếu bạn đang muốn tìm kiếm những mẫu xe cho gia đình, hiện đại và an toàn tuyệt đối.

Trên đây là một số tiêu chí cần có để so sánh ô tô Innova G và E, hy vọng sẽ giúp cho bạn đọc có thêm nhiều thông tin bổ ích. Ngoài ra, nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về các dòng xe Innova thì hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí. Việc lựa chọn một chiếc xe hơi ưng ý sẽ mang đến sự hài lòng cho khách hàng trên mọi cung đường đi qua.

Tham khảo >>> So sánh Innova G và V

5/5 - (3 bình chọn)

Bài viết cùng chủ đề

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button